Trạng ngữ

Trạng ngữ(Danh từ)
Thành phần phụ trong câu, biểu thị ý nghĩa tình huống: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v.
Adverbial (a sentence part that gives extra information about the situation, such as time, place, reason, purpose, or manner)
状语(提供情境信息的句子成分)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: adverbial phrase (formal). Phần loại: danh từ (thuật ngữ ngữ pháp). Định nghĩa ngắn: trạng ngữ là thành phần câu bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, giáo trình và phân tích ngữ pháp; ít dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
English translation: adverbial phrase (formal). Phần loại: danh từ (thuật ngữ ngữ pháp). Định nghĩa ngắn: trạng ngữ là thành phần câu bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, giáo trình và phân tích ngữ pháp; ít dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
