ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạng ngữ trong tiếng Anh

Trạng ngữ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạng ngữ(Danh từ)

01

Thành phần phụ trong câu, biểu thị ý nghĩa tình huống: thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, v.v.

Adverbial (a sentence part that gives extra information about the situation, such as time, place, reason, purpose, or manner)

状语(提供情境信息的句子成分)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạng ngữ/

English translation: adverbial phrase (formal). Phần loại: danh từ (thuật ngữ ngữ pháp). Định nghĩa ngắn: trạng ngữ là thành phần câu bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, giáo trình và phân tích ngữ pháp; ít dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.

English translation: adverbial phrase (formal). Phần loại: danh từ (thuật ngữ ngữ pháp). Định nghĩa ngắn: trạng ngữ là thành phần câu bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết học thuật, giáo trình và phân tích ngữ pháp; ít dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.