Trắng tay

Trắng tay(Tính từ)
Bị mất hết tất cả tiền bạc của cải, hoàn toàn không còn gì
To be wiped out; to lose all one's money or possessions; to be left with nothing
一无所有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trắng tay — (formal) “to be left empty-handed”; (informal) “to lose everything” — thành ngữ, dùng như tính từ/miêu tả trạng thái. Nghĩa phổ biến: mất hết tài sản hoặc không còn gì sau một sự kiện (đầu tư, cá cược, thất bại). Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, diễn giải; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc mất mát.
trắng tay — (formal) “to be left empty-handed”; (informal) “to lose everything” — thành ngữ, dùng như tính từ/miêu tả trạng thái. Nghĩa phổ biến: mất hết tài sản hoặc không còn gì sau một sự kiện (đầu tư, cá cược, thất bại). Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, diễn giải; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc mất mát.
