Trạng thái nghỉ

Trạng thái nghỉ(Danh từ)
Tình trạng không vận động, không hoạt động hoặc không thực hiện công việc nào trong một thời gian nhất định.
A state of being inactive or not moving; not working or doing any activity for a certain period of time. This can refer to a person, machine, or system that is temporarily at rest.
休息状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Vật lý) Trạng thái của một vật khi không có chuyển động hoặc không có tác động lực từ bên ngoài.
Rest (physics) — the state of an object when it is not moving and no external forces are acting on it.
静止状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “rest state” / (informal) không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: trạng thái nghỉ chỉ tình trạng tạm ngưng hoạt động hoặc ở mức năng lượng thấp của thiết bị, hệ thống hoặc cơ thể. Được dùng khi mô tả máy móc, phần mềm hoặc sinh học: dùng tiếng Anh formal “rest state” trong văn bản kỹ thuật, học thuật; không cần informal khi giao tiếp thông thường, có thể nói “rest” hoặc “idle” tùy ngữ cảnh.
(formal) “rest state” / (informal) không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: trạng thái nghỉ chỉ tình trạng tạm ngưng hoạt động hoặc ở mức năng lượng thấp của thiết bị, hệ thống hoặc cơ thể. Được dùng khi mô tả máy móc, phần mềm hoặc sinh học: dùng tiếng Anh formal “rest state” trong văn bản kỹ thuật, học thuật; không cần informal khi giao tiếp thông thường, có thể nói “rest” hoặc “idle” tùy ngữ cảnh.
