ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạng thái nghỉ trong tiếng Anh

Trạng thái nghỉ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạng thái nghỉ(Danh từ)

01

Tình trạng không vận động, không hoạt động hoặc không thực hiện công việc nào trong một thời gian nhất định.

A state of being inactive or not moving; not working or doing any activity for a certain period of time. This can refer to a person, machine, or system that is temporarily at rest.

休息状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Vật lý) Trạng thái của một vật khi không có chuyển động hoặc không có tác động lực từ bên ngoài.

Rest (physics) — the state of an object when it is not moving and no external forces are acting on it.

静止状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạng thái nghỉ/

(formal) “rest state” / (informal) không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: trạng thái nghỉ chỉ tình trạng tạm ngưng hoạt động hoặc ở mức năng lượng thấp của thiết bị, hệ thống hoặc cơ thể. Được dùng khi mô tả máy móc, phần mềm hoặc sinh học: dùng tiếng Anh formal “rest state” trong văn bản kỹ thuật, học thuật; không cần informal khi giao tiếp thông thường, có thể nói “rest” hoặc “idle” tùy ngữ cảnh.

(formal) “rest state” / (informal) không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: trạng thái nghỉ chỉ tình trạng tạm ngưng hoạt động hoặc ở mức năng lượng thấp của thiết bị, hệ thống hoặc cơ thể. Được dùng khi mô tả máy móc, phần mềm hoặc sinh học: dùng tiếng Anh formal “rest state” trong văn bản kỹ thuật, học thuật; không cần informal khi giao tiếp thông thường, có thể nói “rest” hoặc “idle” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.