ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trạng thái tự nhiên trong tiếng Anh

Trạng thái tự nhiên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trạng thái tự nhiên(Danh từ)

01

Tình trạng vốn có hoặc nguyên thủy của sự vật, trước khi bị tác động hay thay đổi bởi con người hoặc yếu tố bên ngoài.

The natural or original state of something, before it has been affected or changed by people or outside forces

事物的自然状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trạng thái tự nhiên/

trạng thái tự nhiên — English: natural state (formal). danh từ: chỉ tình trạng nguyên thủy, không bị can thiệp hoặc thay đổi bởi con người. Định nghĩa ngắn: trạng thái của vật, hệ sinh thái hoặc quá trình giữ nguyên đặc tính vốn có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mô tả môi trường; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

trạng thái tự nhiên — English: natural state (formal). danh từ: chỉ tình trạng nguyên thủy, không bị can thiệp hoặc thay đổi bởi con người. Định nghĩa ngắn: trạng thái của vật, hệ sinh thái hoặc quá trình giữ nguyên đặc tính vốn có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mô tả môi trường; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.