Trạng thái tự nhiên

Trạng thái tự nhiên(Danh từ)
Tình trạng vốn có hoặc nguyên thủy của sự vật, trước khi bị tác động hay thay đổi bởi con người hoặc yếu tố bên ngoài.
The natural or original state of something, before it has been affected or changed by people or outside forces
事物的自然状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trạng thái tự nhiên — English: natural state (formal). danh từ: chỉ tình trạng nguyên thủy, không bị can thiệp hoặc thay đổi bởi con người. Định nghĩa ngắn: trạng thái của vật, hệ sinh thái hoặc quá trình giữ nguyên đặc tính vốn có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mô tả môi trường; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
trạng thái tự nhiên — English: natural state (formal). danh từ: chỉ tình trạng nguyên thủy, không bị can thiệp hoặc thay đổi bởi con người. Định nghĩa ngắn: trạng thái của vật, hệ sinh thái hoặc quá trình giữ nguyên đặc tính vốn có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mô tả môi trường; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
