Trắng trẻo

Trắng trẻo(Tính từ)
[da dẻ] trắng và đẹp [nói khái quát]
Fair and clear (skin); having a pale, healthy-looking complexion — used generally to describe someone’s skin as white and attractive
皮肤白皙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pale, fair; (informal) milky-white. Tính từ: trắng trẻo mô tả da hoặc vật có màu trắng nhẹ, tươi và mịn nhìn khỏe mạnh hoặc dễ thương. Động từ chỉ trạng thái ít dùng; chủ yếu là tính từ. Dùng (formal) khi miêu tả trong văn viết, tường thuật hoặc mô tả y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tán gẫu khen ngợi vẻ dễ thương, tươi tắn của da hoặc sắc mặt.
(formal) pale, fair; (informal) milky-white. Tính từ: trắng trẻo mô tả da hoặc vật có màu trắng nhẹ, tươi và mịn nhìn khỏe mạnh hoặc dễ thương. Động từ chỉ trạng thái ít dùng; chủ yếu là tính từ. Dùng (formal) khi miêu tả trong văn viết, tường thuật hoặc mô tả y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tán gẫu khen ngợi vẻ dễ thương, tươi tắn của da hoặc sắc mặt.
