Trắng trợn

Trắng trợn(Tính từ)
Ngang ngược, bất chấp cả luật pháp, lẽ phải
Brazen; openly and shamelessly defiant of rules, laws, or what is right — behaving in a blatantly bold and disrespectful way
厚颜无耻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trắng trợn: (formal) blatant, (informal) brazen; tính từ. Tính từ chỉ hành vi, thái độ hoặc điều gì đó rõ ràng, không che giấu và thường mang nghĩa tiêu cực, ví dụ gian dối hoặc xúc phạm một cách công khai. Dùng dạng trang trọng khi giải thích hành vi trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh thái độ mạnh mẽ hoặc phê phán.
trắng trợn: (formal) blatant, (informal) brazen; tính từ. Tính từ chỉ hành vi, thái độ hoặc điều gì đó rõ ràng, không che giấu và thường mang nghĩa tiêu cực, ví dụ gian dối hoặc xúc phạm một cách công khai. Dùng dạng trang trọng khi giải thích hành vi trong văn viết, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng dạng ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh thái độ mạnh mẽ hoặc phê phán.
