ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tránh trong tiếng Anh

Tránh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tránh(Động từ)

01

Tự di chuyển sang một bên, một phía để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau

To move aside or out of the way to avoid getting in each other’s way or to prevent bumping into someone/something

避开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích

To avoid — to deliberately keep away from someone or something, or to prevent being directly affected by something unpleasant

避免

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình

To avoid something by taking action so that it does not happen to you; to prevent or stay away from (a problem, danger, or unwanted situation)

避免

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tự giữ không làm điều gì đó

To avoid; to deliberately keep from doing something or staying away from something

避免

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tránh/

tránh: (formal) avoid; (informal) steer clear of. Động từ chỉ hành động cố ý không tiếp xúc, không gặp, rời xa hoặc không làm điều gì đó. Nghĩa phổ biến nhất là giữ khoảng cách hoặc từ chối tham gia một hành động hay tình huống. Dùng dạng formal trong viết, nói lịch sự, trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc cảnh báo ai đó né tránh ngay lập tức.

tránh: (formal) avoid; (informal) steer clear of. Động từ chỉ hành động cố ý không tiếp xúc, không gặp, rời xa hoặc không làm điều gì đó. Nghĩa phổ biến nhất là giữ khoảng cách hoặc từ chối tham gia một hành động hay tình huống. Dùng dạng formal trong viết, nói lịch sự, trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc cảnh báo ai đó né tránh ngay lập tức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.