Tranh

Tranh(Danh từ)
Cỏ tranh [nói tắt]
“tranh” (n.) — short for “cỏ tranh,” meaning the sedge or thatch grass used for weaving roofs and mats (English: “sedge” or “thatching grass”).
茅草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v.v. để lợp nhà
A thatched roofing panel or layer made from straw, reeds, or similar dried grasses used to cover and roof traditional houses
草屋顶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc
A painting — an artwork that represents reality using lines and colors
绘画作品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tranh(Động từ)
Tìm cách giành lấy, làm thành của mình
To try to take or win something for oneself; to compete or fight to gain possession of something
争夺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm
To try to do something quickly before someone else does; to rush to be first (so others don’t have time to act)
抢先
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tranh — (formal) painting, picture; (informal) tranh vẽ. Danh từ. Tranh chỉ tác phẩm nghệ thuật bằng màu sắc trên giấy, vải hoặc bề mặt khác; cũng dùng cho ảnh minh họa hoặc bức họa treo tường. Dùng (formal) khi nói chung về nghệ thuật, giới thiệu triển lãm hoặc mô tả tác phẩm; dùng (informal) khi nói nhẹ nhàng về tranh vẽ của trẻ em, phác họa nhanh hoặc đồ họa đơn giản.
tranh — (formal) painting, picture; (informal) tranh vẽ. Danh từ. Tranh chỉ tác phẩm nghệ thuật bằng màu sắc trên giấy, vải hoặc bề mặt khác; cũng dùng cho ảnh minh họa hoặc bức họa treo tường. Dùng (formal) khi nói chung về nghệ thuật, giới thiệu triển lãm hoặc mô tả tác phẩm; dùng (informal) khi nói nhẹ nhàng về tranh vẽ của trẻ em, phác họa nhanh hoặc đồ họa đơn giản.
