ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tranh biếm họa trong tiếng Anh

Tranh biếm họa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranh biếm họa(Danh từ)

01

Tranh vẽ có nội dung châm biếm, thường dùng để phê phán xã hội hoặc con người.

A drawing with satirical content, often used to criticize society or individuals.

这是一幅具有讽刺意味的画作,常被用来批评社会现象或人物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tranh dùng để chế giễu, phê phán một cách hài hước, thường có sự biến dạng hoặc phóng đại các đặc điểm của đối tượng nhằm làm nổi bật điểm yếu hoặc khuyết điểm.

A type of drawing used to satirize or humorously criticize, often distorting or exaggerating features of the subject to highlight weaknesses or flaws.

这是一种以幽默方式嘲讽或批评的画作,通常会夸张或变形表现对象的特点,以突出其弱点或缺点。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tranh biếm họa/

"Tranh biếm họa" trong tiếng Anh thường được dịch là "caricature" (chính thức) hoặc "cartoon" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ hình ảnh được vẽ nhằm phóng đại, châm biếm các đặc điểm hoặc hành vi của một người hoặc hiện tượng xã hội. Tranh biếm họa thường dùng trong báo chí, truyền thông để truyền đạt ý kiến một cách hài hước hoặc phản biện. Dùng "caricature" trong ngữ cảnh trang trọng, còn "cartoon" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

"Tranh biếm họa" trong tiếng Anh thường được dịch là "caricature" (chính thức) hoặc "cartoon" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ hình ảnh được vẽ nhằm phóng đại, châm biếm các đặc điểm hoặc hành vi của một người hoặc hiện tượng xã hội. Tranh biếm họa thường dùng trong báo chí, truyền thông để truyền đạt ý kiến một cách hài hước hoặc phản biện. Dùng "caricature" trong ngữ cảnh trang trọng, còn "cartoon" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.