Tranh biếm họa

Tranh biếm họa(Danh từ)
Tranh vẽ có nội dung châm biếm, thường dùng để phê phán xã hội hoặc con người.
A drawing with satirical content, often used to criticize society or individuals.
这是一幅具有讽刺意味的画作,常被用来批评社会现象或人物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại tranh dùng để chế giễu, phê phán một cách hài hước, thường có sự biến dạng hoặc phóng đại các đặc điểm của đối tượng nhằm làm nổi bật điểm yếu hoặc khuyết điểm.
A type of drawing used to satirize or humorously criticize, often distorting or exaggerating features of the subject to highlight weaknesses or flaws.
这是一种以幽默方式嘲讽或批评的画作,通常会夸张或变形表现对象的特点,以突出其弱点或缺点。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tranh biếm họa" trong tiếng Anh thường được dịch là "caricature" (chính thức) hoặc "cartoon" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ hình ảnh được vẽ nhằm phóng đại, châm biếm các đặc điểm hoặc hành vi của một người hoặc hiện tượng xã hội. Tranh biếm họa thường dùng trong báo chí, truyền thông để truyền đạt ý kiến một cách hài hước hoặc phản biện. Dùng "caricature" trong ngữ cảnh trang trọng, còn "cartoon" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
"Tranh biếm họa" trong tiếng Anh thường được dịch là "caricature" (chính thức) hoặc "cartoon" (không chính thức). Đây là danh từ chỉ hình ảnh được vẽ nhằm phóng đại, châm biếm các đặc điểm hoặc hành vi của một người hoặc hiện tượng xã hội. Tranh biếm họa thường dùng trong báo chí, truyền thông để truyền đạt ý kiến một cách hài hước hoặc phản biện. Dùng "caricature" trong ngữ cảnh trang trọng, còn "cartoon" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
