ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tranh chấp trong tiếng Anh

Tranh chấp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranh chấp(Động từ)

01

Tranh giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên nào

To struggle or fight over something, each side pulling or competing intensely for possession when it isn’t clear who it belongs to

争夺不明的东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên

To dispute or contest — to struggle or argue over a disagreement, usually about rights, interests, or claims between two sides

争论或争吵

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tranh chấp/

tranh chấp: (formal) dispute; (informal) disagreement. Là danh từ chỉ sự bất đồng, xung đột giữa hai bên về quyền lợi, trách nhiệm hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: mâu thuẫn pháp lý hoặc thực tế cần giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc tòa án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vụ kiện, hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo; dạng informal khi nói về bất đồng thường ngày hoặc tranh luận cá nhân.

tranh chấp: (formal) dispute; (informal) disagreement. Là danh từ chỉ sự bất đồng, xung đột giữa hai bên về quyền lợi, trách nhiệm hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: mâu thuẫn pháp lý hoặc thực tế cần giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc tòa án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vụ kiện, hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo; dạng informal khi nói về bất đồng thường ngày hoặc tranh luận cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.