Tranh chấp

Tranh chấp(Động từ)
Tranh giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên nào
To struggle or fight over something, each side pulling or competing intensely for possession when it isn’t clear who it belongs to
争夺不明的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đấu tranh giằng co khi có ý kiến bất đồng, thường là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên
To dispute or contest — to struggle or argue over a disagreement, usually about rights, interests, or claims between two sides
争论或争吵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tranh chấp: (formal) dispute; (informal) disagreement. Là danh từ chỉ sự bất đồng, xung đột giữa hai bên về quyền lợi, trách nhiệm hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: mâu thuẫn pháp lý hoặc thực tế cần giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc tòa án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vụ kiện, hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo; dạng informal khi nói về bất đồng thường ngày hoặc tranh luận cá nhân.
tranh chấp: (formal) dispute; (informal) disagreement. Là danh từ chỉ sự bất đồng, xung đột giữa hai bên về quyền lợi, trách nhiệm hoặc sự kiện. Định nghĩa ngắn: mâu thuẫn pháp lý hoặc thực tế cần giải quyết bằng thương lượng, hòa giải hoặc tòa án. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vụ kiện, hồ sơ pháp lý hoặc báo cáo; dạng informal khi nói về bất đồng thường ngày hoặc tranh luận cá nhân.
