Tranh thủ

Tranh thủ(Động từ)
Tận dụng một cách tích cực cái bình thường có thể không sử dụng đến
To make good use of an opportunity or resource; to take advantage of (a chance or spare time) proactively
积极利用机会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giành lấy về cho mình sự đồng tình và ủng hộ
To win over (someone); to gain someone’s support or approval
赢得支持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tranh thủ — English: take advantage of, make the most of (formal) / seize the chance, grab the opportunity (informal). Từ loại: động từ phủ định/hoặc cụm động từ chỉ hành động. Định nghĩa ngắn: tận dụng thời gian hoặc cơ hội để làm việc gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
tranh thủ — English: take advantage of, make the most of (formal) / seize the chance, grab the opportunity (informal). Từ loại: động từ phủ định/hoặc cụm động từ chỉ hành động. Định nghĩa ngắn: tận dụng thời gian hoặc cơ hội để làm việc gì đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
