ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tranh tứ bình trong tiếng Anh

Tranh tứ bình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranh tứ bình(Danh từ)

01

Bộ tranh bốn bức có hình chữ nhật dài, khổ bằng nhau, thường vẽ phong cảnh bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, dùng treo song song đối xứng với nhau

A set of four long, rectangular paintings of equal size, usually depicting the four seasons (spring, summer, autumn, winter), hung side by side in symmetrical order

四幅长方形画

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tranh tứ bình/

tranh tứ bình — (formal) four-panel painting; (informal) không có dạng phổ biến — danh từ. Là bộ gồm bốn bức tranh ghép cùng chủ đề, thường treo theo thứ tự để trang trí và biểu đạt ý nghĩa phong thủy hoặc mùa. Dùng từ “tranh tứ bình” khi mô tả nghệ thuật truyền thống, nghi thức trang trí hoặc sưu tầm; không dùng dạng thân mật vì thuật ngữ mang tính chuyên môn và trang trọng.

tranh tứ bình — (formal) four-panel painting; (informal) không có dạng phổ biến — danh từ. Là bộ gồm bốn bức tranh ghép cùng chủ đề, thường treo theo thứ tự để trang trí và biểu đạt ý nghĩa phong thủy hoặc mùa. Dùng từ “tranh tứ bình” khi mô tả nghệ thuật truyền thống, nghi thức trang trí hoặc sưu tầm; không dùng dạng thân mật vì thuật ngữ mang tính chuyên môn và trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.