Tránh xa

Tránh xa(Động từ)
Giữ khoảng cách để không tiếp xúc, gần gũi với ai, cái gì hoặc điều gì đó vì lý do nào đó (nguy hiểm, không thích, v.v.)
To keep away from someone or something; to stay at a distance in order to avoid contact, closeness, or danger (e.g., because it’s unsafe or unpleasant).
远离某人或某物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tránh xa — English: (formal) keep away, avoid; (informal) steer clear. Động từ hai từ chỉ hành động rời bỏ hoặc giữ khoảng cách với người, vật, tình huống gây hại hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là chủ động giữ khoảng cách về mặt vật lý hoặc tình cảm để bảo vệ bản thân. Dùng dạng trang trọng khi viết/giải thích chính thức, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, cảnh báo hoặc khuyên nhủ thân mật.
tránh xa — English: (formal) keep away, avoid; (informal) steer clear. Động từ hai từ chỉ hành động rời bỏ hoặc giữ khoảng cách với người, vật, tình huống gây hại hoặc không mong muốn. Nghĩa phổ biến là chủ động giữ khoảng cách về mặt vật lý hoặc tình cảm để bảo vệ bản thân. Dùng dạng trang trọng khi viết/giải thích chính thức, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, cảnh báo hoặc khuyên nhủ thân mật.
