ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trào dâng trong tiếng Anh

Trào dâng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trào dâng(Động từ)

01

Dâng lên nhiều, tràn đầy và mạnh mẽ [thường nói về cảm xúc, tình cảm]

To surge up; to well up strongly (usually about emotions) — e.g., feelings that rise suddenly and intensely

涌起,急剧上升的情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trào dâng/

trào dâng — (formal) surge, welling up; (informal) swell up. Từ ghép, động từ/ danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái cảm xúc, nước hoặc chất lỏng dâng lên mạnh. Nghĩa phổ biến: miêu tả sự gia tăng đột ngột và mãnh liệt về cảm xúc hoặc mực nước. Dùng (formal) trong văn viết, y học hoặc báo chí; dùng (informal) khi miêu tả cảm xúc đời thường hoặc nói chuyện thân mật.

trào dâng — (formal) surge, welling up; (informal) swell up. Từ ghép, động từ/ danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái cảm xúc, nước hoặc chất lỏng dâng lên mạnh. Nghĩa phổ biến: miêu tả sự gia tăng đột ngột và mãnh liệt về cảm xúc hoặc mực nước. Dùng (formal) trong văn viết, y học hoặc báo chí; dùng (informal) khi miêu tả cảm xúc đời thường hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.