Trào dâng

Trào dâng(Động từ)
Dâng lên nhiều, tràn đầy và mạnh mẽ [thường nói về cảm xúc, tình cảm]
To surge up; to well up strongly (usually about emotions) — e.g., feelings that rise suddenly and intensely
涌起,急剧上升的情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trào dâng — (formal) surge, welling up; (informal) swell up. Từ ghép, động từ/ danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái cảm xúc, nước hoặc chất lỏng dâng lên mạnh. Nghĩa phổ biến: miêu tả sự gia tăng đột ngột và mãnh liệt về cảm xúc hoặc mực nước. Dùng (formal) trong văn viết, y học hoặc báo chí; dùng (informal) khi miêu tả cảm xúc đời thường hoặc nói chuyện thân mật.
trào dâng — (formal) surge, welling up; (informal) swell up. Từ ghép, động từ/ danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái cảm xúc, nước hoặc chất lỏng dâng lên mạnh. Nghĩa phổ biến: miêu tả sự gia tăng đột ngột và mãnh liệt về cảm xúc hoặc mực nước. Dùng (formal) trong văn viết, y học hoặc báo chí; dùng (informal) khi miêu tả cảm xúc đời thường hoặc nói chuyện thân mật.
