Trao đổi

Trao đổi(Động từ)
Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó [nói khái quát]
To exchange or swap things with each other; to give and receive equivalent items or information between people
交换
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bàn bạc ý kiến với nhau để đi đến thống nhất
To discuss or talk something over with others in order to reach an agreement
讨论以达成共识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trao đổi (exchange, swap) *(formal)*; (chat, talk) *(informal)* — động từ chỉ việc chuyển giao, bàn bạc hoặc trao nhận thông tin, ý kiến, hàng hóa giữa hai bên. Dùng dạng chính thức khi nói về thương mại, văn bản, chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, trò chuyện, trao đổi nhanh ý kiến hoặc tin nhắn. Có thể là hành động hai chiều, mang tính tương tác.
trao đổi (exchange, swap) *(formal)*; (chat, talk) *(informal)* — động từ chỉ việc chuyển giao, bàn bạc hoặc trao nhận thông tin, ý kiến, hàng hóa giữa hai bên. Dùng dạng chính thức khi nói về thương mại, văn bản, chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, trò chuyện, trao đổi nhanh ý kiến hoặc tin nhắn. Có thể là hành động hai chiều, mang tính tương tác.
