ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tráo lại trong tiếng Anh

Tráo lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tráo lại (Động từ)

01

Hành động thay đổi, đổi chỗ đã từng đặt trước đó; thường dùng trong trường hợp tráo đổi đồ vật hay vị trí để che giấu sự thật hoặc lừa dối.

To swap or switch (items or positions), usually by secretly changing where something was placed in order to hide the truth or deceive someone.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tráo lại/

tráo lại — English: to shuffle/to swap (formal) and to switch/flip (informal). Trạng từ/động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí, sắp xếp lại hoặc tráo đổi vật, giấy tờ, bộ phận. Nghĩa chính: chuyển đổi vị trí hoặc trao đổi các món, mục để gây thay đổi hoặc che giấu. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi chính thức; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về việc tráo đổi đơn giản.

tráo lại — English: to shuffle/to swap (formal) and to switch/flip (informal). Trạng từ/động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí, sắp xếp lại hoặc tráo đổi vật, giấy tờ, bộ phận. Nghĩa chính: chuyển đổi vị trí hoặc trao đổi các món, mục để gây thay đổi hoặc che giấu. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi chính thức; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về việc tráo đổi đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.