Tráo lại

Tráo lại (Động từ)
Hành động thay đổi, đổi chỗ đã từng đặt trước đó; thường dùng trong trường hợp tráo đổi đồ vật hay vị trí để che giấu sự thật hoặc lừa dối.
To swap or switch (items or positions), usually by secretly changing where something was placed in order to hide the truth or deceive someone.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tráo lại — English: to shuffle/to swap (formal) and to switch/flip (informal). Trạng từ/động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí, sắp xếp lại hoặc tráo đổi vật, giấy tờ, bộ phận. Nghĩa chính: chuyển đổi vị trí hoặc trao đổi các món, mục để gây thay đổi hoặc che giấu. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi chính thức; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về việc tráo đổi đơn giản.
tráo lại — English: to shuffle/to swap (formal) and to switch/flip (informal). Trạng từ/động từ: động từ chỉ hành động thay đổi vị trí, sắp xếp lại hoặc tráo đổi vật, giấy tờ, bộ phận. Nghĩa chính: chuyển đổi vị trí hoặc trao đổi các món, mục để gây thay đổi hoặc che giấu. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi chính thức; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về việc tráo đổi đơn giản.
