Tráo trở

Tráo trở(Tính từ)
Dễ dàng thay đổi, làm trái lại điều đã nói, đã hứa, đã cam kết
Untrustworthy; likely to change one's mind or break promises—someone who easily goes back on what they said or promised
不可信任的;容易改变承诺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tráo trở — (formal) deceitful, insincere; (informal) two-faced. Tính từ. Tính từ miêu tả người không trung thực, thay đổi thái độ hoặc lời nói để lừa dối, lợi dụng người khác. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính cách tiêu cực trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tố cáo hành vi giả dối hoặc phản bội giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong chuyện cá nhân.
tráo trở — (formal) deceitful, insincere; (informal) two-faced. Tính từ. Tính từ miêu tả người không trung thực, thay đổi thái độ hoặc lời nói để lừa dối, lợi dụng người khác. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính cách tiêu cực trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, tố cáo hành vi giả dối hoặc phản bội giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong chuyện cá nhân.
