Trật lất

Trật lất(Tính từ)
Sai hoàn toàn
Completely wrong; totally incorrect
完全错误
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trật lất — English: (informal) to go wrong; (informal) to fail — từ/cụm từ chỉ tình trạng việc gì đó không diễn ra như dự định, lệch hẳn khỏi ý muốn; thường dùng nói chuyện đời thường, mang sắc thái nhẹ, châm biếm. Phần lớn là ngữ pháp không chính thức, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận vụ việc; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chính thức như “thất bại” hay “không thành công” khi cần lịch sự.
trật lất — English: (informal) to go wrong; (informal) to fail — từ/cụm từ chỉ tình trạng việc gì đó không diễn ra như dự định, lệch hẳn khỏi ý muốn; thường dùng nói chuyện đời thường, mang sắc thái nhẹ, châm biếm. Phần lớn là ngữ pháp không chính thức, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bình luận vụ việc; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chính thức như “thất bại” hay “không thành công” khi cần lịch sự.
