Trẩu

Trẩu(Danh từ)
Cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, hạt cho dầu dùng để chế sơn
Trẩu — a tree in the castor family (Ricinus-like), with white unisexual flowers; its fruit has many prominent ribs and its seeds yield oil used for making varnish/paint.
蓖麻树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trẩu — English: (informal) cheeky, cocky, brash. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả thái độ láo, tự tin quá mức hoặc hay nói cộc lốc, châm biếm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi thiếu nghiêm túc; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe; không có dạng formal phổ biến.
trẩu — English: (informal) cheeky, cocky, brash. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả thái độ láo, tự tin quá mức hoặc hay nói cộc lốc, châm biếm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi thiếu nghiêm túc; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe; không có dạng formal phổ biến.
