ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trẩu trong tiếng Anh

Trẩu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trẩu(Danh từ)

01

Cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, hạt cho dầu dùng để chế sơn

Trẩu — a tree in the castor family (Ricinus-like), with white unisexual flowers; its fruit has many prominent ribs and its seeds yield oil used for making varnish/paint.

蓖麻树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trẩu/

trẩu — English: (informal) cheeky, cocky, brash. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả thái độ láo, tự tin quá mức hoặc hay nói cộc lốc, châm biếm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi thiếu nghiêm túc; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe; không có dạng formal phổ biến.

trẩu — English: (informal) cheeky, cocky, brash. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả thái độ láo, tự tin quá mức hoặc hay nói cộc lốc, châm biếm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi thiếu nghiêm túc; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi tôn trọng người nghe; không có dạng formal phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.