ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trâu buộc ghét trâu ăn trong tiếng Anh

Trâu buộc ghét trâu ăn

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trâu buộc ghét trâu ăn(Thành ngữ)

01

Ghen ghét, ganh tị vì người khác hơn mình.

An idiom meaning to be jealous or resentful because someone else has something better than you (literally: a tied buffalo hates a free-roaming buffalo).

因妒恨而不满

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trâu buộc ghét trâu ăn/

trâu buộc ghét trâu ăn — (formal) “envy among similarly constrained people”, (informal) “schadenfreude among equals”; thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ ghen ghét, oán thù giữa những người cùng hoàn cảnh hoặc cùng chịu thiệt thòi vì người kia được lợi. Dùng trong văn viết hoặc nói khi chỉ trích sự ganh tị vô lý; dùng dạng trang trọng khi phân tích, dạng thân mật khi bàn tán đời thường.

trâu buộc ghét trâu ăn — (formal) “envy among similarly constrained people”, (informal) “schadenfreude among equals”; thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ ghen ghét, oán thù giữa những người cùng hoàn cảnh hoặc cùng chịu thiệt thòi vì người kia được lợi. Dùng trong văn viết hoặc nói khi chỉ trích sự ganh tị vô lý; dùng dạng trang trọng khi phân tích, dạng thân mật khi bàn tán đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.