Trâu buộc ghét trâu ăn

Trâu buộc ghét trâu ăn(Thành ngữ)
Ghen ghét, ganh tị vì người khác hơn mình.
An idiom meaning to be jealous or resentful because someone else has something better than you (literally: a tied buffalo hates a free-roaming buffalo).
因妒恨而不满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trâu buộc ghét trâu ăn — (formal) “envy among similarly constrained people”, (informal) “schadenfreude among equals”; thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ ghen ghét, oán thù giữa những người cùng hoàn cảnh hoặc cùng chịu thiệt thòi vì người kia được lợi. Dùng trong văn viết hoặc nói khi chỉ trích sự ganh tị vô lý; dùng dạng trang trọng khi phân tích, dạng thân mật khi bàn tán đời thường.
trâu buộc ghét trâu ăn — (formal) “envy among similarly constrained people”, (informal) “schadenfreude among equals”; thành ngữ. Thành ngữ chỉ thái độ ghen ghét, oán thù giữa những người cùng hoàn cảnh hoặc cùng chịu thiệt thòi vì người kia được lợi. Dùng trong văn viết hoặc nói khi chỉ trích sự ganh tị vô lý; dùng dạng trang trọng khi phân tích, dạng thân mật khi bàn tán đời thường.
