Trẻ

Trẻ(Tính từ)
Ở vào thời kì còn ít tuổi, cơ thể đang phát triển mạnh, đang sung sức
Young — in the stage of being not old, still growing and physically vigorous (e.g., young person, young animal)
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có vẻ ngoài trông có vẻ như ít tuổi hơn so với những người cùng độ tuổi hoặc so với những người khác
Looking younger than one's actual age or appearing to be younger than others of the same age
看起来年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Còn mới, có thời gian tồn tại hoặc hoạt động chưa lâu như những cái, những người cùng loại
Young — recently born, created, or started; not old or long-established (used for people, animals, or things)
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trẻ(Danh từ)
Đứa bé, đứa nhỏ [nói khái quát]
Child; a kid — a general term for a young person or small child
孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trẻ — (formal) young, juvenile; (informal) kid. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ tuổi. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc động vật ở độ tuổi nhỏ, chưa trưởng thành. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả độ tuổi chung hoặc tính chất trẻ trung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trẻ con hoặc gọi bạn bè là “kid” mang sắc thái thân thiết.
trẻ — (formal) young, juvenile; (informal) kid. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ tuổi. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc động vật ở độ tuổi nhỏ, chưa trưởng thành. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả độ tuổi chung hoặc tính chất trẻ trung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trẻ con hoặc gọi bạn bè là “kid” mang sắc thái thân thiết.
