ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trẻ trong tiếng Anh

Trẻ

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trẻ(Tính từ)

01

Ở vào thời kì còn ít tuổi, cơ thể đang phát triển mạnh, đang sung sức

Young — in the stage of being not old, still growing and physically vigorous (e.g., young person, young animal)

年轻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có vẻ ngoài trông có vẻ như ít tuổi hơn so với những người cùng độ tuổi hoặc so với những người khác

Looking younger than one's actual age or appearing to be younger than others of the same age

看起来年轻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Còn mới, có thời gian tồn tại hoặc hoạt động chưa lâu như những cái, những người cùng loại

Young — recently born, created, or started; not old or long-established (used for people, animals, or things)

年轻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trẻ(Danh từ)

01

Đứa bé, đứa nhỏ [nói khái quát]

Child; a kid — a general term for a young person or small child

孩子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trẻ/

trẻ — (formal) young, juvenile; (informal) kid. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ tuổi. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc động vật ở độ tuổi nhỏ, chưa trưởng thành. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả độ tuổi chung hoặc tính chất trẻ trung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trẻ con hoặc gọi bạn bè là “kid” mang sắc thái thân thiết.

trẻ — (formal) young, juvenile; (informal) kid. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ tuổi. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc động vật ở độ tuổi nhỏ, chưa trưởng thành. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả độ tuổi chung hoặc tính chất trẻ trung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chỉ trẻ con hoặc gọi bạn bè là “kid” mang sắc thái thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.