Trẻ mẫu giáo

Trẻ mẫu giáo(Danh từ)
Trẻ em đang trong độ tuổi đi học mẫu giáo, thường từ 3 đến 6 tuổi.
A child who is of preschool age, typically between about 3 and 6 years old (attending kindergarten or preschool).
学前儿童
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) preschool child; (informal) kindergartener — danh từ: chỉ trẻ nhỏ đang học mẫu giáo. Định nghĩa ngắn gọn: trẻ trong độ tuổi khoảng 3–6 tuổi tham gia chương trình giáo dục trước tiểu học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ giáo dục hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu nhẹ nhàng về trẻ trong gia đình hoặc lớp học.
(formal) preschool child; (informal) kindergartener — danh từ: chỉ trẻ nhỏ đang học mẫu giáo. Định nghĩa ngắn gọn: trẻ trong độ tuổi khoảng 3–6 tuổi tham gia chương trình giáo dục trước tiểu học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ giáo dục hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu nhẹ nhàng về trẻ trong gia đình hoặc lớp học.
