ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trẻ mẫu giáo trong tiếng Anh

Trẻ mẫu giáo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trẻ mẫu giáo(Danh từ)

01

Trẻ em đang trong độ tuổi đi học mẫu giáo, thường từ 3 đến 6 tuổi.

A child who is of preschool age, typically between about 3 and 6 years old (attending kindergarten or preschool).

学前儿童

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trẻ mẫu giáo/

(formal) preschool child; (informal) kindergartener — danh từ: chỉ trẻ nhỏ đang học mẫu giáo. Định nghĩa ngắn gọn: trẻ trong độ tuổi khoảng 3–6 tuổi tham gia chương trình giáo dục trước tiểu học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ giáo dục hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu nhẹ nhàng về trẻ trong gia đình hoặc lớp học.

(formal) preschool child; (informal) kindergartener — danh từ: chỉ trẻ nhỏ đang học mẫu giáo. Định nghĩa ngắn gọn: trẻ trong độ tuổi khoảng 3–6 tuổi tham gia chương trình giáo dục trước tiểu học. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ giáo dục hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu nhẹ nhàng về trẻ trong gia đình hoặc lớp học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.