Trẻ sinh đôi

Trẻ sinh đôi(Danh từ)
Hai đứa trẻ cùng sinh ra một lần từ cùng một người mẹ (sinh đôi).
Twins — two children born at the same time from the same mother (born together)
双胞胎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) twins; (informal) twins. Danh từ: trẻ sinh đôi là hai trẻ cùng trứng hoặc khác trứng sinh ra trong cùng một lần sinh. Định nghĩa ngắn: chỉ hai đứa trẻ có cùng ngày sinh và thường cùng mẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng (không khác biệt từ ngữ lớn) trong giao tiếp thân mật; nếu cần phân biệt, nói “sinh đôi cùng trứng” hoặc “sinh đôi khác trứng”.
(formal) twins; (informal) twins. Danh từ: trẻ sinh đôi là hai trẻ cùng trứng hoặc khác trứng sinh ra trong cùng một lần sinh. Định nghĩa ngắn: chỉ hai đứa trẻ có cùng ngày sinh và thường cùng mẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng (không khác biệt từ ngữ lớn) trong giao tiếp thân mật; nếu cần phân biệt, nói “sinh đôi cùng trứng” hoặc “sinh đôi khác trứng”.
