ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trẻ sinh đôi trong tiếng Anh

Trẻ sinh đôi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trẻ sinh đôi(Danh từ)

01

Hai đứa trẻ cùng sinh ra một lần từ cùng một người mẹ (sinh đôi).

Twins — two children born at the same time from the same mother (born together)

双胞胎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trẻ sinh đôi/

(formal) twins; (informal) twins. Danh từ: trẻ sinh đôi là hai trẻ cùng trứng hoặc khác trứng sinh ra trong cùng một lần sinh. Định nghĩa ngắn: chỉ hai đứa trẻ có cùng ngày sinh và thường cùng mẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng (không khác biệt từ ngữ lớn) trong giao tiếp thân mật; nếu cần phân biệt, nói “sinh đôi cùng trứng” hoặc “sinh đôi khác trứng”.

(formal) twins; (informal) twins. Danh từ: trẻ sinh đôi là hai trẻ cùng trứng hoặc khác trứng sinh ra trong cùng một lần sinh. Định nghĩa ngắn: chỉ hai đứa trẻ có cùng ngày sinh và thường cùng mẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng (không khác biệt từ ngữ lớn) trong giao tiếp thân mật; nếu cần phân biệt, nói “sinh đôi cùng trứng” hoặc “sinh đôi khác trứng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.