Trẻ vô gia cư

Trẻ vô gia cư(Danh từ)
Trẻ em không có chỗ ở ổn định, không có nhà cửa hoặc nơi cư trú thường xuyên.
Children who do not have a stable place to live, without a home or regular shelter (homeless children).
无家可归的儿童
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trẻ vô gia cư — (informal) homeless child; (formal) homeless youth — danh từ. Danh từ chỉ trẻ em hoặc thanh thiếu niên không có nơi cư trú ổn định, sống trên đường phố hoặc trong cơ sở tạm trú. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chính sách; dùng cách nói thông dụng (informal) khi mô tả đời sống hàng ngày, truyền thông không chính thức hoặc trò chuyện.
trẻ vô gia cư — (informal) homeless child; (formal) homeless youth — danh từ. Danh từ chỉ trẻ em hoặc thanh thiếu niên không có nơi cư trú ổn định, sống trên đường phố hoặc trong cơ sở tạm trú. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc chính sách; dùng cách nói thông dụng (informal) khi mô tả đời sống hàng ngày, truyền thông không chính thức hoặc trò chuyện.
