Treo giải thưởng

Treo giải thưởng(Động từ)
Công bố hoặc đưa ra một phần thưởng để khuyến khích hoặc thu hút ai đó thực hiện một việc gì.
To offer or announce a reward to encourage or attract someone to do something (e.g., to post a prize or bounty for completing a task).
悬赏以鼓励行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) offer a reward; (informal) put up a prize — cụm động từ. 'Treo giải thưởng' là động từ chỉ hành động công bố và treo thưởng tiền hoặc phần thưởng để khuyến khích tìm kiếm, truy bắt hoặc đạt thành tích. Dùng hình thức chính thức khi văn bản, thông báo hoặc pháp luật; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, truyền miệng hoặc trong nhóm bạn nhằm kêu gọi ai đó giúp đỡ.
(formal) offer a reward; (informal) put up a prize — cụm động từ. 'Treo giải thưởng' là động từ chỉ hành động công bố và treo thưởng tiền hoặc phần thưởng để khuyến khích tìm kiếm, truy bắt hoặc đạt thành tích. Dùng hình thức chính thức khi văn bản, thông báo hoặc pháp luật; dùng cách nói thân mật khi giao tiếp hàng ngày, truyền miệng hoặc trong nhóm bạn nhằm kêu gọi ai đó giúp đỡ.
