Trị ngoại pháp quyền

Trị ngoại pháp quyền(Danh từ)
Chế độ quy định người ngoại quốc ở một nước nào đó không bị pháp luật của nước này ràng buộc, mà chỉ lệ thuộc vào pháp luật của nước mình
Extraterritoriality — a system where foreigners in a country are not subject to that country’s laws but remain under the laws of their own country
治外法权
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trị ngoại pháp quyền — English: extrajudicial punishment (formal). Danh từ: chỉ hành vi hoặc hệ thống trừng phạt, xử lý người nghi phạm bên ngoài quy trình tố tụng và pháp luật chính thức. Định nghĩa ngắn: áp dụng biện pháp cưỡng chế, trừng phạt mà không qua xét xử hoặc thủ tục pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
trị ngoại pháp quyền — English: extrajudicial punishment (formal). Danh từ: chỉ hành vi hoặc hệ thống trừng phạt, xử lý người nghi phạm bên ngoài quy trình tố tụng và pháp luật chính thức. Định nghĩa ngắn: áp dụng biện pháp cưỡng chế, trừng phạt mà không qua xét xử hoặc thủ tục pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
