ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trị ngoại pháp quyền trong tiếng Anh

Trị ngoại pháp quyền

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trị ngoại pháp quyền(Danh từ)

01

Chế độ quy định người ngoại quốc ở một nước nào đó không bị pháp luật của nước này ràng buộc, mà chỉ lệ thuộc vào pháp luật của nước mình

Extraterritoriality — a system where foreigners in a country are not subject to that country’s laws but remain under the laws of their own country

治外法权

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trị ngoại pháp quyền/

trị ngoại pháp quyền — English: extrajudicial punishment (formal). Danh từ: chỉ hành vi hoặc hệ thống trừng phạt, xử lý người nghi phạm bên ngoài quy trình tố tụng và pháp luật chính thức. Định nghĩa ngắn: áp dụng biện pháp cưỡng chế, trừng phạt mà không qua xét xử hoặc thủ tục pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

trị ngoại pháp quyền — English: extrajudicial punishment (formal). Danh từ: chỉ hành vi hoặc hệ thống trừng phạt, xử lý người nghi phạm bên ngoài quy trình tố tụng và pháp luật chính thức. Định nghĩa ngắn: áp dụng biện pháp cưỡng chế, trừng phạt mà không qua xét xử hoặc thủ tục pháp lý. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.