Trí tưởng tượng

Trí tưởng tượng(Danh từ)
Năng lực hoặc khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng mới trong tâm trí; sức tưởng tượng.
The ability to form new images, ideas, or concepts in the mind; creative imagination or the power to imagine.
想象力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trí tưởng tượng — imagination (formal). danh từ. Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống mới trong tâm trí, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề hoặc mơ mộng. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc chuyên môn để nói về năng lực tư duy sáng tạo (formal); trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “sự sáng tạo” hoặc “mơ mộng” (informal) tuỳ mức độ trang trọng.
trí tưởng tượng — imagination (formal). danh từ. Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống mới trong tâm trí, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề hoặc mơ mộng. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc chuyên môn để nói về năng lực tư duy sáng tạo (formal); trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “sự sáng tạo” hoặc “mơ mộng” (informal) tuỳ mức độ trang trọng.
