ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trí tưởng tượng trong tiếng Anh

Trí tưởng tượng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trí tưởng tượng(Danh từ)

01

Năng lực hoặc khả năng tạo ra những hình ảnh, ý tưởng mới trong tâm trí; sức tưởng tượng.

The ability to form new images, ideas, or concepts in the mind; creative imagination or the power to imagine.

想象力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trí tưởng tượng/

trí tưởng tượng — imagination (formal). danh từ. Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống mới trong tâm trí, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề hoặc mơ mộng. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc chuyên môn để nói về năng lực tư duy sáng tạo (formal); trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “sự sáng tạo” hoặc “mơ mộng” (informal) tuỳ mức độ trang trọng.

trí tưởng tượng — imagination (formal). danh từ. Trí tưởng tượng là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống mới trong tâm trí, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề hoặc mơ mộng. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc chuyên môn để nói về năng lực tư duy sáng tạo (formal); trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “sự sáng tạo” hoặc “mơ mộng” (informal) tuỳ mức độ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.