Trị vì

Trị vì(Động từ)
Ở ngôi vua cai trị đất nước
To reign (as a king or queen); to rule a country as its monarch
统治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trị vì — (formal) reign; (informal) rule — động từ chỉ hành động của một vị vua, hoàng đế hoặc lãnh tụ nắm quyền cai trị một vùng, quốc gia trong thời gian nhất định. Định nghĩa ngắn gọn: lãnh đạo và exerci quyền lực chính thức tại ngai vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, chính thức; (informal) “rule” ít dùng, chỉ dùng khi nói gần gũi hoặc dịch không chính thức.
trị vì — (formal) reign; (informal) rule — động từ chỉ hành động của một vị vua, hoàng đế hoặc lãnh tụ nắm quyền cai trị một vùng, quốc gia trong thời gian nhất định. Định nghĩa ngắn gọn: lãnh đạo và exerci quyền lực chính thức tại ngai vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, chính thức; (informal) “rule” ít dùng, chỉ dùng khi nói gần gũi hoặc dịch không chính thức.
