ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trích dẫn trong tiếng Anh

Trích dẫn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trích dẫn(Động từ)

01

Dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó

To quote — to repeat or reproduce someone’s exact words from a sentence or passage

引用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trích dẫn/

trích dẫn — quote (formal), citation (formal) — danh từ/động từ. Danh từ: lời hoặc đoạn văn được lặp lại từ nguồn khác; động từ: dẫn lại lời của người khác. Được dùng khi ghi nhận nguồn thông tin hoặc lặp lại lời nói. Dùng dạng (formal) “citation/quote” trong văn bản học thuật, báo chí; dùng (informal) “quote” khi trích lời ngắn, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày.

trích dẫn — quote (formal), citation (formal) — danh từ/động từ. Danh từ: lời hoặc đoạn văn được lặp lại từ nguồn khác; động từ: dẫn lại lời của người khác. Được dùng khi ghi nhận nguồn thông tin hoặc lặp lại lời nói. Dùng dạng (formal) “citation/quote” trong văn bản học thuật, báo chí; dùng (informal) “quote” khi trích lời ngắn, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.