Trích dẫn

Trích dẫn(Động từ)
Dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó
To quote — to repeat or reproduce someone’s exact words from a sentence or passage
引用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trích dẫn — quote (formal), citation (formal) — danh từ/động từ. Danh từ: lời hoặc đoạn văn được lặp lại từ nguồn khác; động từ: dẫn lại lời của người khác. Được dùng khi ghi nhận nguồn thông tin hoặc lặp lại lời nói. Dùng dạng (formal) “citation/quote” trong văn bản học thuật, báo chí; dùng (informal) “quote” khi trích lời ngắn, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày.
trích dẫn — quote (formal), citation (formal) — danh từ/động từ. Danh từ: lời hoặc đoạn văn được lặp lại từ nguồn khác; động từ: dẫn lại lời của người khác. Được dùng khi ghi nhận nguồn thông tin hoặc lặp lại lời nói. Dùng dạng (formal) “citation/quote” trong văn bản học thuật, báo chí; dùng (informal) “quote” khi trích lời ngắn, chia sẻ trên mạng xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày.
