Triển vọng

Triển vọng(Danh từ)
Khả năng phát triển trong tương lai [thường là tốt đẹp]
Prospect; the likelihood or expectation of positive development or success in the future
前景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
triển vọng — (formal) prospect, outlook; (informal) prospects. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng và kỳ vọng về tương lai của một việc, dự án hoặc con người, thường liên quan đến cơ hội thành công hoặc phát triển. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phân tích chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cơ hội hoặc hy vọng một cách giản dị.
triển vọng — (formal) prospect, outlook; (informal) prospects. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng và kỳ vọng về tương lai của một việc, dự án hoặc con người, thường liên quan đến cơ hội thành công hoặc phát triển. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phân tích chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cơ hội hoặc hy vọng một cách giản dị.
