ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Triển vọng trong tiếng Anh

Triển vọng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triển vọng(Danh từ)

01

Khả năng phát triển trong tương lai [thường là tốt đẹp]

Prospect; the likelihood or expectation of positive development or success in the future

前景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/triển vọng/

triển vọng — (formal) prospect, outlook; (informal) prospects. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng và kỳ vọng về tương lai của một việc, dự án hoặc con người, thường liên quan đến cơ hội thành công hoặc phát triển. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phân tích chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cơ hội hoặc hy vọng một cách giản dị.

triển vọng — (formal) prospect, outlook; (informal) prospects. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng và kỳ vọng về tương lai của một việc, dự án hoặc con người, thường liên quan đến cơ hội thành công hoặc phát triển. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, phân tích chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cơ hội hoặc hy vọng một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.