ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Triệt để trong tiếng Anh

Triệt để

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triệt để(Tính từ)

01

Ở mức độ cao nhất không còn có thể hơn về tất cả các mặt

Thorough; complete; done to the highest degree with no part left out or any room for improvement.

彻底

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/triệt để/

triệt để — (formal) thorough; (informal) completely. Tính từ diễn tả mức độ làm hoặc xử lý một việc một cách toàn diện, không bỏ sót, dứt khoát. Dùng khi nói về phương pháp, biện pháp, hoặc thay đổi cần được thực hiện hoàn toàn; dạng formal phù hợp văn viết, chuyên môn, pháp lý; dạng informal dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc quyết liệt.

triệt để — (formal) thorough; (informal) completely. Tính từ diễn tả mức độ làm hoặc xử lý một việc một cách toàn diện, không bỏ sót, dứt khoát. Dùng khi nói về phương pháp, biện pháp, hoặc thay đổi cần được thực hiện hoàn toàn; dạng formal phù hợp văn viết, chuyên môn, pháp lý; dạng informal dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc quyết liệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.