ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Triết gia trong tiếng Anh

Triết gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triết gia(Danh từ)

01

Nhà triết học

Philosopher — a person who studies or writes about fundamental questions of life, knowledge, and existence

哲学家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/triết gia/

triết gia — philosopher (formal). danh từ chỉ người nghiên cứu, suy tư về bản chất tồn tại, tri thức, đạo đức và tư tưởng. Định nghĩa ngắn: người chuyên rút ra lý thuyết, lập luận hệ thống về các vấn đề triết học. Dùng dạng chính thức khi nói về học giả, tác gia hoặc trong văn viết học thuật; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần trang trọng.

triết gia — philosopher (formal). danh từ chỉ người nghiên cứu, suy tư về bản chất tồn tại, tri thức, đạo đức và tư tưởng. Định nghĩa ngắn: người chuyên rút ra lý thuyết, lập luận hệ thống về các vấn đề triết học. Dùng dạng chính thức khi nói về học giả, tác gia hoặc trong văn viết học thuật; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.