Triết học

Triết học(Danh từ)
Khoa học nghiên cứu về những quy luật chung nhất của thế giới và sự nhận thức thế giới
Philosophy — the study of the most general principles and laws about the world and how we understand it
哲学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
triết học — (formal) philosophy. Danh từ. Triết học là ngành nghiên cứu các vấn đề cơ bản về tồn tại, tri thức, giá trị và lý luận. Được dùng khi nói về học thuật, lý thuyết hoặc môn học ở trường đại học. Không có dạng thân mật phổ biến; nếu cần nói giản dị trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “ý tưởng” hoặc “tư tưởng” nhưng chúng không thay thế đầy đủ khái niệm học thuật của triết học.
triết học — (formal) philosophy. Danh từ. Triết học là ngành nghiên cứu các vấn đề cơ bản về tồn tại, tri thức, giá trị và lý luận. Được dùng khi nói về học thuật, lý thuyết hoặc môn học ở trường đại học. Không có dạng thân mật phổ biến; nếu cần nói giản dị trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “ý tưởng” hoặc “tư tưởng” nhưng chúng không thay thế đầy đủ khái niệm học thuật của triết học.
