Triệt sản

Triệt sản(Động từ)
Làm mất khả năng sinh sản, thường bằng phẫu thuật
To sterilize (to make someone unable to reproduce, usually by surgery)
绝育
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
triệt sản — (formal) sterilization; (informal) sterilize, vasectomy/tubal ligation. Danh từ/động từ: danh từ chỉ thủ thuật y tế, động từ chỉ hành động làm cho không còn khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: can thiệp y tế nhằm vô hiệu hóa khả năng sinh sản vĩnh viễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế/tư pháp; dạng thông tục/ngắn gọn khi nói đời thường về thủ thuật cụ thể.
triệt sản — (formal) sterilization; (informal) sterilize, vasectomy/tubal ligation. Danh từ/động từ: danh từ chỉ thủ thuật y tế, động từ chỉ hành động làm cho không còn khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: can thiệp y tế nhằm vô hiệu hóa khả năng sinh sản vĩnh viễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế/tư pháp; dạng thông tục/ngắn gọn khi nói đời thường về thủ thuật cụ thể.
