ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Triệt sản trong tiếng Anh

Triệt sản

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triệt sản(Động từ)

01

Làm mất khả năng sinh sản, thường bằng phẫu thuật

To sterilize (to make someone unable to reproduce, usually by surgery)

绝育

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/triệt sản/

triệt sản — (formal) sterilization; (informal) sterilize, vasectomy/tubal ligation. Danh từ/động từ: danh từ chỉ thủ thuật y tế, động từ chỉ hành động làm cho không còn khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: can thiệp y tế nhằm vô hiệu hóa khả năng sinh sản vĩnh viễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế/tư pháp; dạng thông tục/ngắn gọn khi nói đời thường về thủ thuật cụ thể.

triệt sản — (formal) sterilization; (informal) sterilize, vasectomy/tubal ligation. Danh từ/động từ: danh từ chỉ thủ thuật y tế, động từ chỉ hành động làm cho không còn khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: can thiệp y tế nhằm vô hiệu hóa khả năng sinh sản vĩnh viễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế/tư pháp; dạng thông tục/ngắn gọn khi nói đời thường về thủ thuật cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.