Triệu phú

Triệu phú(Danh từ)
Người rất giàu, có bạc triệu
A very rich person; someone who has millions (a millionaire)
百万富翁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) millionaire; (informal) rich person — danh từ. Triệu phú: người sở hữu tài sản hoặc tiền bạc trị giá ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ, thường chỉ người rất giàu. Từ dùng trong ngữ cảnh tài chính, báo chí, hoặc mô tả địa vị kinh tế. Dùng hình thức trang trọng khi viết/nhắc tới tài sản chính xác (formal), dùng ít trang trọng khi nói chung về người giàu hoặc phong cách sống (informal).
(formal) millionaire; (informal) rich person — danh từ. Triệu phú: người sở hữu tài sản hoặc tiền bạc trị giá ít nhất một triệu đơn vị tiền tệ, thường chỉ người rất giàu. Từ dùng trong ngữ cảnh tài chính, báo chí, hoặc mô tả địa vị kinh tế. Dùng hình thức trang trọng khi viết/nhắc tới tài sản chính xác (formal), dùng ít trang trọng khi nói chung về người giàu hoặc phong cách sống (informal).
