Triệu tập

Triệu tập(Động từ)
Gọi, mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm [thường là để tiến hành hội nghị hoặc mở lớp học]
To call together or invite people to gather at a specific place (often for a meeting, conference, or class) — to convene or summon a group
召集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) summon; (informal) gọi triệu tập — động từ: triệu tập là động từ chỉ ra lệnh hoặc yêu cầu tập trung người vào một nơi hoặc cuộc họp chính thức. Nghĩa phổ biến là mời hoặc buộc người liên quan đến dự để bàn bạc, xử lý vụ việc hoặc điều tra. Dùng dạng chính thức khi trong văn bản pháp lý, hành chính; dùng dạng ít trang trọng hoặc nói hàng ngày khi nhắc việc triệu tập đơn giản trong nhóm, cuộc họp nội bộ.
(formal) summon; (informal) gọi triệu tập — động từ: triệu tập là động từ chỉ ra lệnh hoặc yêu cầu tập trung người vào một nơi hoặc cuộc họp chính thức. Nghĩa phổ biến là mời hoặc buộc người liên quan đến dự để bàn bạc, xử lý vụ việc hoặc điều tra. Dùng dạng chính thức khi trong văn bản pháp lý, hành chính; dùng dạng ít trang trọng hoặc nói hàng ngày khi nhắc việc triệu tập đơn giản trong nhóm, cuộc họp nội bộ.
