ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Triệu tập trong tiếng Anh

Triệu tập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triệu tập(Động từ)

01

Gọi, mời mọi người đến tập trung tại một địa điểm [thường là để tiến hành hội nghị hoặc mở lớp học]

To call together or invite people to gather at a specific place (often for a meeting, conference, or class) — to convene or summon a group

召集

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/triệu tập/

(formal) summon; (informal) gọi triệu tập — động từ: triệu tập là động từ chỉ ra lệnh hoặc yêu cầu tập trung người vào một nơi hoặc cuộc họp chính thức. Nghĩa phổ biến là mời hoặc buộc người liên quan đến dự để bàn bạc, xử lý vụ việc hoặc điều tra. Dùng dạng chính thức khi trong văn bản pháp lý, hành chính; dùng dạng ít trang trọng hoặc nói hàng ngày khi nhắc việc triệu tập đơn giản trong nhóm, cuộc họp nội bộ.

(formal) summon; (informal) gọi triệu tập — động từ: triệu tập là động từ chỉ ra lệnh hoặc yêu cầu tập trung người vào một nơi hoặc cuộc họp chính thức. Nghĩa phổ biến là mời hoặc buộc người liên quan đến dự để bàn bạc, xử lý vụ việc hoặc điều tra. Dùng dạng chính thức khi trong văn bản pháp lý, hành chính; dùng dạng ít trang trọng hoặc nói hàng ngày khi nhắc việc triệu tập đơn giản trong nhóm, cuộc họp nội bộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.