ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trình bày trong tiếng Anh

Trình bày

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trình bày(Động từ)

01

Nói ra một cách rõ ràng và đầy đủ cho người khác [thường là cấp trên hoặc số đông] hiểu rõ

To present or explain something clearly and fully so that others (often superiors or a group) can understand

清晰地展示或解释

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật trước mọi người

To perform or present an artistic work (such as a play, music, or dance) in front of an audience

在观众面前表演艺术作品(如戏剧、音乐、舞蹈)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xếp đặt, bố trí cho đẹp và nổi bật

To arrange or present something attractively so it stands out; to display or lay out with attention to appearance

美观地展示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trình bày/

trình bày: (formal) present, display; (informal) show. Động từ chỉ hành động giải thích, bố cục hoặc đưa thông tin, ý tưởng, dữ liệu ra trước người khác. Nghĩa phổ biến là sắp xếp và nói/nêu để người nghe hiểu. Dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, bài thuyết trình, tài liệu chính thức; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ việc trình bày đơn giản hoặc khoe thứ gì đó.

trình bày: (formal) present, display; (informal) show. Động từ chỉ hành động giải thích, bố cục hoặc đưa thông tin, ý tưởng, dữ liệu ra trước người khác. Nghĩa phổ biến là sắp xếp và nói/nêu để người nghe hiểu. Dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, bài thuyết trình, tài liệu chính thức; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, chỉ việc trình bày đơn giản hoặc khoe thứ gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.