ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trinh khiết trong tiếng Anh

Trinh khiết

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trinh khiết(Tính từ)

01

Trong sáng, thuần khiết, chưa bị pha tạp, chưa bị ô uế hoặc ảnh hưởng xấu nào.

Pure; innocent and unspoiled — clear, clean, and free from corruption, contamination, or harmful influence.

纯洁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trinh khiết/

trinh khiết — (formal) pure, pristine. Tính từ: mô tả trạng thái sạch sẽ, không tạp chất hoặc tinh thần trong sáng. Động từ/nghĩa bóng ít dùng; thông thường là tính từ chỉ phẩm chất vật lý hoặc tinh thần không bị ô nhiễm, trong sáng, thuần khiết. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả phẩm chất cao sang, khoa học hoặc tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

trinh khiết — (formal) pure, pristine. Tính từ: mô tả trạng thái sạch sẽ, không tạp chất hoặc tinh thần trong sáng. Động từ/nghĩa bóng ít dùng; thông thường là tính từ chỉ phẩm chất vật lý hoặc tinh thần không bị ô nhiễm, trong sáng, thuần khiết. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả phẩm chất cao sang, khoa học hoặc tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.