Trinh khiết

Trinh khiết(Tính từ)
Trong sáng, thuần khiết, chưa bị pha tạp, chưa bị ô uế hoặc ảnh hưởng xấu nào.
Pure; innocent and unspoiled — clear, clean, and free from corruption, contamination, or harmful influence.
纯洁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trinh khiết — (formal) pure, pristine. Tính từ: mô tả trạng thái sạch sẽ, không tạp chất hoặc tinh thần trong sáng. Động từ/nghĩa bóng ít dùng; thông thường là tính từ chỉ phẩm chất vật lý hoặc tinh thần không bị ô nhiễm, trong sáng, thuần khiết. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả phẩm chất cao sang, khoa học hoặc tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
trinh khiết — (formal) pure, pristine. Tính từ: mô tả trạng thái sạch sẽ, không tạp chất hoặc tinh thần trong sáng. Động từ/nghĩa bóng ít dùng; thông thường là tính từ chỉ phẩm chất vật lý hoặc tinh thần không bị ô nhiễm, trong sáng, thuần khiết. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả phẩm chất cao sang, khoa học hoặc tôn giáo; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
