ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trinh trắng trong tiếng Anh

Trinh trắng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trinh trắng(Tính từ)

01

Như trinh bạch

Pure; innocent (often used to describe virginity or moral/sexual innocence)

纯洁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trinh trắng/

trinh trắng — (formal) virginity; (informal) virginity/innocence. Từ ghép danh từ chỉ trạng thái còn trinh, chưa từng quan hệ tình dục hoặc giữ gìn trong sáng. Dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sinh lý, đạo đức hoặc văn hóa; dạng formal phù hợp văn viết, y học, pháp lý, tôn trọng người được nói tới; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, đàm thoại, hoặc văn học đời thường.

trinh trắng — (formal) virginity; (informal) virginity/innocence. Từ ghép danh từ chỉ trạng thái còn trinh, chưa từng quan hệ tình dục hoặc giữ gìn trong sáng. Dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sinh lý, đạo đức hoặc văn hóa; dạng formal phù hợp văn viết, y học, pháp lý, tôn trọng người được nói tới; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, đàm thoại, hoặc văn học đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.