Trinh trắng

Trinh trắng(Tính từ)
Như trinh bạch
Pure; innocent (often used to describe virginity or moral/sexual innocence)
纯洁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trinh trắng — (formal) virginity; (informal) virginity/innocence. Từ ghép danh từ chỉ trạng thái còn trinh, chưa từng quan hệ tình dục hoặc giữ gìn trong sáng. Dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sinh lý, đạo đức hoặc văn hóa; dạng formal phù hợp văn viết, y học, pháp lý, tôn trọng người được nói tới; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, đàm thoại, hoặc văn học đời thường.
trinh trắng — (formal) virginity; (informal) virginity/innocence. Từ ghép danh từ chỉ trạng thái còn trinh, chưa từng quan hệ tình dục hoặc giữ gìn trong sáng. Dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sinh lý, đạo đức hoặc văn hóa; dạng formal phù hợp văn viết, y học, pháp lý, tôn trọng người được nói tới; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, đàm thoại, hoặc văn học đời thường.
