Trờ

Trờ(Động từ)
Theo xung lực mà tiến lại: Trờ tới.
To move toward; to come forward (driven by momentum) — e.g., to move or come up to someone or something because of force or motion.
向前移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụm từ: Trờ trờ (dễ thấy ngay trước mắt).
(phrase) 'right in front of (one's) eyes' — used to describe something clearly visible or obvious, e.g. 'right before your eyes'.
眼前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trờ: (formal) turn, become; (informal) —. Từ loại: động từ ghép/động từ chỉ hành động chuyển hướng hoặc biến đổi trạng thái. Nghĩa chung: di chuyển đến vị trí khác, chuyển hướng hoặc bắt đầu thể hiện trạng thái mới (ví dụ: trờ về, trờ thành). Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi ghép với từ khác; không có dạng thông dụng riêng biệt ở lóng.
trờ: (formal) turn, become; (informal) —. Từ loại: động từ ghép/động từ chỉ hành động chuyển hướng hoặc biến đổi trạng thái. Nghĩa chung: di chuyển đến vị trí khác, chuyển hướng hoặc bắt đầu thể hiện trạng thái mới (ví dụ: trờ về, trờ thành). Hướng dẫn dùng: dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng khi ghép với từ khác; không có dạng thông dụng riêng biệt ở lóng.
