Trò chơi đểu

Trò chơi đểu(Danh từ)
Trò chơi không công bằng; trò chơi có thủ đoạn gian lận hoặc chơi xấu làm thiệt hại cho người khác
An unfair or dirty trick used in a game or situation to harm someone’s chances; a dishonest or underhanded scheme (often called a 'dirty trick' or 'dirty play')
不公平的游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trò chơi đểu — English: deceitful trick (formal), dirty game/trick (informal). Từ ghép, danh từ chỉ hành vi gian trá hoặc thủ đoạn không công bằng để lợi dụng người khác. Định nghĩa ngắn: tình huống hoặc hành động lừa đảo, mưu mô hạ thấp đối phương. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi mô tả hành vi phi đạo đức trong văn viết hoặc pháp lý; informal dùng trong giao tiếp đời thường để phê phán, xúc phạm mạnh hơn.
trò chơi đểu — English: deceitful trick (formal), dirty game/trick (informal). Từ ghép, danh từ chỉ hành vi gian trá hoặc thủ đoạn không công bằng để lợi dụng người khác. Định nghĩa ngắn: tình huống hoặc hành động lừa đảo, mưu mô hạ thấp đối phương. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal khi mô tả hành vi phi đạo đức trong văn viết hoặc pháp lý; informal dùng trong giao tiếp đời thường để phê phán, xúc phạm mạnh hơn.
