ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trò chơi đuổi bắt trong tiếng Anh

Trò chơi đuổi bắt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trò chơi đuổi bắt(Danh từ)

01

Một loại trò chơi mà người chơi này cố gắng đuổi theo và bắt được người chơi khác

A game where one player tries to chase and catch another player (e.g., tag).

追逐游戏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trò chơi đuổi bắt/

trò chơi đuổi bắt — English: chase game (formal), tag (informal). Danh từ. Trò chơi vận động trong đó người chơi cố gắng đuổi và chạm vào người khác để truyền vai “đuổi” hoặc loại khỏi ván, thường ở sân chơi hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính thức khi giải thích khái niệm, dùng “tag” thông dụng trong hội thoại, với trẻ em và văn nói thân mật.

trò chơi đuổi bắt — English: chase game (formal), tag (informal). Danh từ. Trò chơi vận động trong đó người chơi cố gắng đuổi và chạm vào người khác để truyền vai “đuổi” hoặc loại khỏi ván, thường ở sân chơi hoặc ngoài trời. Dùng dạng chính thức khi giải thích khái niệm, dùng “tag” thông dụng trong hội thoại, với trẻ em và văn nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.