Trò đánh bài

Trò đánh bài(Danh từ)
Hoạt động giải trí bằng cách sử dụng các bộ bài; các trò chơi cá cược, thi đấu hoặc giải trí dùng bài (như tổ tôm, phỏm, xì dách, tiến lên, v.v.)
A card game or the activity of playing cards for fun or betting; games played with a deck of cards (e.g., poker, blackjack, gin rummy, Vietnamese games like tứ sắc or phỏm).
纸牌游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) card game; (informal) card playing — danh từ. Trò đánh bài: hoạt động chơi bằng bộ bài để thắng điểm hoặc tiền, thường qua các ván và quy tắc cụ thể. Dùng từ trang trọng khi nói trên báo chí, luật chơi hoặc môi trường chính thức; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện, hoặc khi nhắc tới việc chơi bài giải trí với bạn bè.
(formal) card game; (informal) card playing — danh từ. Trò đánh bài: hoạt động chơi bằng bộ bài để thắng điểm hoặc tiền, thường qua các ván và quy tắc cụ thể. Dùng từ trang trọng khi nói trên báo chí, luật chơi hoặc môi trường chính thức; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện, hoặc khi nhắc tới việc chơi bài giải trí với bạn bè.
