Trò đùa

Trò đùa(Danh từ)
Trò bày ra để đùa vui; thường dùng để chỉ sự việc không coi là quan trọng, đáng kể [do thái độ thiếu nghiêm túc trong công việc, cuộc sống]
A joke or playful act; something done for fun and not taken seriously, often implying a lack of seriousness or importance
玩笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trò đùa — (formal) joke; (informal) prank. Danh từ. Trò đùa là hành động hoặc lời nói nhằm gây cười, thường mang tính giải trí hoặc châm biếm. Dùng từ chính thức khi nói chuyện trang trọng hoặc mô tả hành vi trong văn bản, dùng từ thông tục khi kể chuyện hàng ngày, nói về trò tinh nghịch giữa bạn bè hoặc sự cố hài hước nhẹ nhàng.
trò đùa — (formal) joke; (informal) prank. Danh từ. Trò đùa là hành động hoặc lời nói nhằm gây cười, thường mang tính giải trí hoặc châm biếm. Dùng từ chính thức khi nói chuyện trang trọng hoặc mô tả hành vi trong văn bản, dùng từ thông tục khi kể chuyện hàng ngày, nói về trò tinh nghịch giữa bạn bè hoặc sự cố hài hước nhẹ nhàng.
