Trổ hoa

Trổ hoa(Động từ)
(cây cối) ra hoa, nở hoa
To bloom; to produce flowers (of a plant) — when a plant blossoms or its flowers open
开花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở một số nơi, chỉ sự phát triển hoặc biểu hiện ra ngoài của một đặc điểm nào đó (thường là tích cực)
To bloom; to come out or show itself—used figuratively to describe a trait, talent, or positive quality emerging or developing (e.g., a talent blooming)
绽放;显现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trổ hoa: (formal) to bloom, to flower; (informal) to blossom — động từ chỉ quá trình cây hoặc bộ phận cây bắt đầu nở hoa, cũng dùng chuyển tiếp để chỉ sự phát triển rực rỡ hay đạt thành tựu. Định nghĩa ngắn gọn: bắt đầu nở hoa hoặc tỏ ra phát triển đẹp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả thực vật; (informal) khi nói đời sống, sự nghiệp hoặc cảm xúc "trổ hoa" nhẹ nhàng.
trổ hoa: (formal) to bloom, to flower; (informal) to blossom — động từ chỉ quá trình cây hoặc bộ phận cây bắt đầu nở hoa, cũng dùng chuyển tiếp để chỉ sự phát triển rực rỡ hay đạt thành tựu. Định nghĩa ngắn gọn: bắt đầu nở hoa hoặc tỏ ra phát triển đẹp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả thực vật; (informal) khi nói đời sống, sự nghiệp hoặc cảm xúc "trổ hoa" nhẹ nhàng.
