Trò lừa đảo

Trò lừa đảo(Danh từ)
Hành động hoặc mưu mẹo nhằm lừa gạt người khác để chiếm đoạt tài sản, lợi ích hoặc gây nhầm lẫn.
A scam or swindle — an action or trick used to deceive people in order to take their money, property, or other benefits, or to cause confusion.
骗局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trò lừa đảo — English: scam (formal), con/trò lừa (informal). Danh từ. Trò lừa đảo là hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích bằng mưu mẹo, lừa dối hoặc thông tin sai lệch. Dùng từ formal “scam” khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc pháp lý; dùng các dạng informal khi nói chuyện đời thường, tường thuật nhanh hoặc cảnh báo bạn bè.
trò lừa đảo — English: scam (formal), con/trò lừa (informal). Danh từ. Trò lừa đảo là hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích bằng mưu mẹo, lừa dối hoặc thông tin sai lệch. Dùng từ formal “scam” khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc pháp lý; dùng các dạng informal khi nói chuyện đời thường, tường thuật nhanh hoặc cảnh báo bạn bè.
