ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trò ma trong tiếng Anh

Trò ma

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trò ma (Danh từ)

01

Trò lừa bịp, gian giảo

A trick or deception; a dishonest or sneaky scheme meant to cheat someone (e.g., a con, scam, or trick)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trò ma/

trò ma — English: "ghost trick" (formal), "scare prank" (informal). Danh từ. Trò ma chỉ hành động hoặc trò giải trí nhằm gây sợ hãi tạm thời bằng cách giả làm ma, hù dọa người khác để gây cười hoặc bất ngờ. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói về trêu chọc bạn bè, trò chơi trẻ con hoặc những pha hù dọa nhẹ nhàng.

trò ma — English: "ghost trick" (formal), "scare prank" (informal). Danh từ. Trò ma chỉ hành động hoặc trò giải trí nhằm gây sợ hãi tạm thời bằng cách giả làm ma, hù dọa người khác để gây cười hoặc bất ngờ. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói về trêu chọc bạn bè, trò chơi trẻ con hoặc những pha hù dọa nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.