Trò ma

Trò ma (Danh từ)
Trò lừa bịp, gian giảo
A trick or deception; a dishonest or sneaky scheme meant to cheat someone (e.g., a con, scam, or trick)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trò ma — English: "ghost trick" (formal), "scare prank" (informal). Danh từ. Trò ma chỉ hành động hoặc trò giải trí nhằm gây sợ hãi tạm thời bằng cách giả làm ma, hù dọa người khác để gây cười hoặc bất ngờ. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói về trêu chọc bạn bè, trò chơi trẻ con hoặc những pha hù dọa nhẹ nhàng.
trò ma — English: "ghost trick" (formal), "scare prank" (informal). Danh từ. Trò ma chỉ hành động hoặc trò giải trí nhằm gây sợ hãi tạm thời bằng cách giả làm ma, hù dọa người khác để gây cười hoặc bất ngờ. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói về trêu chọc bạn bè, trò chơi trẻ con hoặc những pha hù dọa nhẹ nhàng.
