Trò trẻ

Trò trẻ(Danh từ)
Làm một việc như việc của trẻ con
To act like a child; to do something childish
像小孩一样的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: “child’s game” (formal) / “kids’ play” (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ những trò chơi đơn giản dành cho trẻ em hoặc hành động không nghiêm túc, thiếu chín chắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc mô tả nghiên cứu/giáo dục; dùng cách nói thông tục khi trò chuyện, bình luận thân mật hoặc chê bai hành vi là không trưởng thành.
English: “child’s game” (formal) / “kids’ play” (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ những trò chơi đơn giản dành cho trẻ em hoặc hành động không nghiêm túc, thiếu chín chắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết hoặc mô tả nghiên cứu/giáo dục; dùng cách nói thông tục khi trò chuyện, bình luận thân mật hoặc chê bai hành vi là không trưởng thành.
